ngâm ngợi

Học thuật
Thân thiện
ngâm ngợi

Một thi sĩ ngâm ngợi bài thơ dưới ánh trăng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngâm nga, đọc thơ một cách chậm rãi, ngữ điệu để thưởng thức: Hành động đọc hoặc ngâm các câu thơ, bài thơ một cách chậm rãi, du dương, thường để cảm nhận vẻ đẹp của ngôn từ ý thơ.
    • Làm thơ ngâm nga thưởng thức (nghĩa cổ, văn chương): Chỉ việc ứng tác thơ ca ngâm lên để ca ngợi, vịnh cảnh vật hoặc tâm trạng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thường ngâm ngợi mấy câu thơ cổ mỗi khi trăng lên. (Ông cụ thường ngâm nga mấy câu thơ cổ mỗi khi trăng lên.)
    • "Khi ngâm ngợi nguyệt, khi cười cợt hoa" (Truyện Kiều). (Khi làm thơ ngâm nga ca ngợi trăng, khi đùa cợt với hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ngâm ngợi thường gắn với các đối tượng thiên nhiên, cảnh đẹp trong thơ ca cổ điển, thể hiện sự giao hòa, thưởng ngoạn của con người với thiên nhiên.
    • Các tao nhân mặc khách xưa thường ngâm ngợi cảnh sông núi hữu tình. (Các văn nhân xưa thường làm thơ ngâm nga ca ngợi cảnh sông núi hữu tình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngâm (động từ): Đọc thơ, hát với giọng kéo dài, trầm bổng.
    • Ngâm một khúc thơ. (Ngâm một bài thơ.)
  • Ngâm vịnh (động từ): Làm thơ ngâm lên để vịnh cảnh vật, sự việc (nghĩa gần như tương đương với "ngâm ngợi").
    • Thú ngâm vịnh thơ ca. (Thú vui ngâm vịnh thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngâm nga: Đọc thơ một cách chậm rãi, kéo dài giọng.
  • Vịnh: Làm thơ để ca tụng, miêu tả cảnh vật, sự việc.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "ngâm ngợi" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ điển hoặc ngữ cảnh trang trọng, văn học.
  • thường mang sắc thái cổ kính, tao nhã, gợi liên tưởng đến hình ảnh các nhà nho, thi sĩ xưa thưởng thức sáng tác thơ ca.
ngâm ngợi

Một thi sĩ ngâm ngợi bài thơ dưới ánh trăng.

  1. Nh. Ngâm vịnh: Khi ngâm ngợi nguyệt, khi cười cợt hoa (K).